📅 Cập nhật tháng 5/2026
⏱️ Đọc khoảng 15 phút
📋 Mục lục nội dung
Tổng Quan Về Tật Khúc Xạ
Tật khúc xạ xảy ra khi mắt không thể hội tụ ánh sáng đúng vị trí trên võng mạc, dẫn đến hình ảnh bị mờ hoặc biến dạng. Mắt bình thường hoạt động như một máy ảnh — ánh sáng đi qua giác mạc và thủy tinh thể, được hội tụ chính xác trên võng mạc để tạo ra hình ảnh sắc nét.
Khi có tật khúc xạ, quá trình này bị sai lệch do:
- Trục nhãn cầu quá dài hoặc quá ngắn so với công suất quang học của mắt
- Giác mạc có hình dạng không đều (loạn thị)
- Thủy tinh thể giảm khả năng điều tiết theo tuổi tác (lão thị)
Tật khúc xạ là một trong những vấn đề thị lực phổ biến nhất toàn cầu. Những nhóm đối tượng dễ mắc bao gồm:
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Cận thị tăng nhanh trong giai đoạn phát triển từ 6–18 tuổi
- Người có tiền sử gia đình: Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng
- Người dùng thiết bị điện tử nhiều: Nhìn gần liên tục làm tăng nguy cơ cận thị
- Người ít hoạt động ngoài trời: Ánh sáng tự nhiên có tác dụng bảo vệ mắt
- Người trên 40 tuổi: Lão thị gần như xảy ra với tất cả mọi người
Các dấu hiệu gợi ý có thể có tật khúc xạ:
- Nhìn xa hoặc gần bị mờ, không rõ nét
- Hay nheo mắt khi nhìn xa hoặc đọc sách
- Đau đầu, mỏi mắt sau khi làm việc máy tính hoặc đọc sách
- Khó nhìn ban đêm, đèn đường bị tán sáng thành vệt
- Trẻ em: ngồi gần tivi, cúi sát sách, kết quả học tập giảm
Cận Thị (Myopia) — Câu Hỏi Thường Gặp
Cận thị (myopia) là tình trạng mắt nhìn xa bị mờ trong khi nhìn gần vẫn rõ. Ở mắt cận thị, trục nhãn cầu dài hơn bình thường (hoặc giác mạc cong quá nhiều), khiến ánh sáng hội tụ trước võng mạc thay vì đúng trên võng mạc.
Cận thị được phân loại theo mức độ:
- Cận thị nhẹ: Dưới -3.00 độ
- Cận thị trung bình: Từ -3.00 đến -6.00 độ
- Cận thị bệnh lý (Pathological Myopia): Từ -6.00 độ trở lên — đây không còn là tật khúc xạ đơn thuần mà là bệnh lý mắt, cần theo dõi và quản lý chuyên biệt
Cận thị có nguyên nhân từ cả yếu tố di truyền và môi trường:
- Di truyền: Nếu cả bố và mẹ đều cận thị, nguy cơ con mắc cận thị lên đến 50–60%
- Hoạt động nhìn gần nhiều: Đọc sách, dùng điện thoại, máy tính liên tục trong thời gian dài
- Thiếu ánh sáng tự nhiên: Trẻ ít ra ngoài trời thiếu tác dụng bảo vệ của ánh sáng mặt trời
- Tư thế nhìn không đúng: Ngồi gần màn hình, cúi sát sách, ánh sáng học tập không đủ
Cận thị thường không tự khỏi. Tốc độ tiến triển thay đổi theo từng giai đoạn:
- Giai đoạn tăng nhanh: 6–18 tuổi, đặc biệt trong độ tuổi học đường
- Giai đoạn ổn định: Thường sau 18–25 tuổi
- Ngoại lệ: Một số người cận thị tiếp tục tăng đến 30 tuổi, đặc biệt với cận thị cao
Mục tiêu quan trọng là làm chậm tốc độ tăng cận thị trong giai đoạn trẻ em, thay vì chờ cận thị ổn định tự nhiên.
Cận thị từ -6.00 độ trở lên được gọi là cận thị bệnh lý (Pathological Myopia) — đây không còn đơn thuần là tật khúc xạ mà là một bệnh lý mắt thực sự. Ngoài việc nhìn mờ, cận thị bệnh lý làm tăng nguy cơ các biến chứng mắt nghiêm trọng:
- Bong võng mạc: Nguy cơ cao hơn 5–10 lần so với mắt bình thường
- Thoái hóa điểm vàng liên quan đến cận thị: Ảnh hưởng đến thị lực trung tâm
- Tăng nhãn áp (Glaucoma): Cận thị cao là yếu tố nguy cơ
- Đục thủy tinh thể sớm: Có thể xuất hiện sớm hơn bình thường
Đây là quan niệm sai lầm rất phổ biến. Đeo kính đúng độ KHÔNG làm cận thị tăng nhanh hơn.
Ngược lại, không đeo kính hoặc đeo kính không đúng độ có thể gây mỏi mắt, nhức đầu do mắt phải điều tiết quá mức. Trong một số trường hợp, đeo kính thiếu độ có thể thúc đẩy cận thị tăng nhanh hơn.
Cận thị tiếp tục tăng là do quá trình phát triển sinh lý bình thường của nhãn cầu, không phải do đeo kính gây ra.
Lịch khám mắt được khuyến nghị cho trẻ em:
- Sơ sinh – 6 tháng: Kiểm tra mắt lần đầu tại bệnh viện sau sinh
- 3 tuổi: Khám mắt toàn diện lần đầu tại chuyên khoa mắt
- Trước khi vào lớp 1 (5–6 tuổi): Khám bắt buộc để phát hiện tật khúc xạ, lác, nhược thị
- Trong độ tuổi học đường: Khám mỗi 6–12 tháng tùy tình trạng
Viễn Thị (Hyperopia) — Câu Hỏi Thường Gặp
Viễn thị (hyperopia) xảy ra khi ánh sáng hội tụ sau võng mạc, do trục nhãn cầu ngắn hơn bình thường hoặc giác mạc quá phẳng.
| Đặc điểm | Cận thị | Viễn thị |
|---|---|---|
| Nhìn xa | Mờ | Thường rõ (mức nhẹ-trung bình) |
| Nhìn gần | Rõ | Mờ, mỏi mắt |
| Trục nhãn cầu | Dài hơn bình thường | Ngắn hơn bình thường |
| Kính điều chỉnh | Kính phân kỳ (âm) | Kính hội tụ (dương) |
Viễn thị ở trẻ em đặc biệt cần được chú ý:
- Viễn thị nhẹ ở trẻ nhỏ là bình thường: Trẻ sơ sinh thường có viễn thị sinh lý và tự giảm dần khi lớn lên
- Viễn thị trung bình và cao cần điều chỉnh: Nếu không đeo kính, mắt phải điều tiết quá mức, dẫn đến mỏi mắt, đau đầu, thậm chí gây lác mắt
- Nguy cơ nhược thị: Viễn thị không được điều chỉnh có thể gây nhược thị, ảnh hưởng lâu dài đến thị lực
Quyết định có cần đeo kính hay không phụ thuộc vào mức độ viễn thị, tuổi của trẻ và các triệu chứng kèm theo — cần bác sĩ nhãn khoa đánh giá trực tiếp.
Viễn thị nhẹ ở trẻ nhỏ (viễn thị sinh lý) thường giảm dần và có thể biến mất khi nhãn cầu phát triển đầy đủ, thường trong độ tuổi 6–9 tuổi.
Tuy nhiên, viễn thị trung bình và cao thường không tự khỏi hoàn toàn. Ở người lớn, viễn thị ổn định và cần điều chỉnh bằng kính hoặc can thiệp phẫu thuật nếu muốn.
Loạn Thị (Astigmatism) — Câu Hỏi Thường Gặp
Loạn thị xảy ra khi giác mạc có hình dạng không đều — thay vì tròn đều như quả bóng, giác mạc bị cong không đối xứng, giống hình quả bóng rugby. Ánh sáng từ các hướng khác nhau hội tụ tại nhiều điểm khác nhau trên võng mạc, tạo ra hình ảnh mờ hoặc biến dạng ở mọi khoảng cách.
Người bị loạn thị thường thấy:
- Chữ và hình ảnh bị mờ, không rõ nét ở cả gần và xa
- Đèn và nguồn sáng bị kéo dài thành vệt hoặc hào quang
- Mỏi mắt, nhức đầu sau khi đọc sách hoặc làm việc
- Cần nghiêng đầu hoặc nheo mắt để nhìn rõ hơn
Loạn thị thường có yếu tố di truyền — nếu bố mẹ bị loạn thị, con cái có nguy cơ cao hơn. Đây là loạn thị bẩm sinh, xuất hiện từ khi sinh ra.
Ngoài ra, loạn thị còn có thể xảy ra do chấn thương mắt, phẫu thuật mắt, bệnh giác mạc hình chóp (Keratoconus) hoặc sẹo giác mạc.
Loạn thị bẩm sinh thường không thể phòng ngừa. Tuy nhiên, phát hiện sớm và điều chỉnh kịp thời giúp tránh các biến chứng như nhược thị.
Cận loạn thị là tình trạng rất phổ biến, không nguy hiểm hơn từng loại riêng lẻ nếu được điều chỉnh đúng cách.
Điều quan trọng là kính cần được kê đơn chính xác, bao gồm đủ cả độ cầu (cận thị) và độ trụ + trục (loạn thị). Nếu chỉ điều chỉnh độ cầu mà bỏ qua loạn thị, mắt vẫn nhìn mờ và mỏi.
Lão Thị (Presbyopia) — Lưu Ý: Không Phải Tật Khúc Xạ
Lão thị là quá trình lão hóa tự nhiên của mắt, xảy ra với hầu hết mọi người sau 40 tuổi. Khác với các tật khúc xạ khác, lão thị do thủy tinh thể mất dần tính đàn hồi theo tuổi tác, khó điều chỉnh để nhìn gần — đó là lý do phải cầm sách ra xa mới đọc được.
Có — người cận thị vẫn bị lão thị khi đến tuổi. Tuy nhiên biểu hiện có thể khác:
- Khi tháo kính: Người cận thị có thể đọc sách được khi tháo kính, vì mắt cận tự nhiên hội tụ tốt ở gần. Đây không phải là “lão thị chưa đến” mà chỉ là hiệu ứng tự nhiên của cận thị.
- Khi đeo kính: Người cận thị vẫn cần kính đọc sách khi đeo kính cận.
- Giải pháp: Kính đa tròng (progressive lens) giải quyết cả cận thị và lão thị trong một tròng kính.
Kính đa tròng (progressive lens) tích hợp nhiều vùng công suất quang học trong một tròng: vùng trên nhìn xa, vùng giữa nhìn trung gian (máy tính), vùng dưới nhìn gần (đọc sách).
Giai đoạn làm quen thường mất 1–2 tuần. Một số người thấy hơi chóng mặt ban đầu do não cần thích nghi. Hầu hết người dùng đều quen sau thời gian ngắn và đánh giá rất cao sự tiện lợi.
Điều Trị và Chăm Sóc Tật Khúc Xạ
Có 3 nhóm phương pháp chính:
- Kính gọng: Phổ biến nhất, an toàn, dễ điều chỉnh, chi phí hợp lý. Phù hợp với mọi lứa tuổi.
- Kính áp tròng: Gồm kính mềm hàng ngày, kính mềm định kỳ và kính cứng thấm khí. Tiện lợi hơn kính gọng trong nhiều hoạt động.
- Phẫu thuật khúc xạ: LASIK, SMILE, PRK. Áp dụng cho người đủ điều kiện từ 18–21 tuổi trở lên, cận thị ổn định ít nhất 1–2 năm.
Các phương pháp kiểm soát cận thị đặc biệt cho trẻ em:
- Kính Ortho-K (kính áp tròng chỉnh hình ban đêm — Paragon, Euclid, GOV)
- Tròng kính kiểm soát cận thị: Stellest, Myocare, Myocare S, MyoEase
- Thuốc nhỏ mắt Atropine nồng độ thấp (theo chỉ định bác sĩ)
- Trẻ em (6–18 tuổi): Khám và đo lại mỗi 6 tháng. Đổi kính khi độ thay đổi từ 0.50 độ trở lên.
- Người lớn dưới 40 tuổi: Khám định kỳ mỗi 1–2 năm.
- Người trên 40 tuổi: Khám mỗi năm do lão thị tiến triển dần.
- Người cận thị cao hoặc có bệnh mắt: Theo chỉ định bác sĩ, thường 6 tháng/lần.
Kính áp tròng an toàn khi dùng và vệ sinh đúng cách. Các lưu ý quan trọng:
- Không đeo khi ngủ (trừ loại được chỉ định đeo qua đêm)
- Chỉ dùng dung dịch vệ sinh chuyên dụng, không dùng nước máy
- Tuân thủ thời gian thay kính: kính 1 ngày không dùng lại, kính tháng không dùng quá 30 ngày
- Không đeo khi bơi lội hoặc tiếp xúc với nước
- Rửa tay trước khi đeo/tháo kính
- Ngừng đeo và đến gặp bác sĩ nếu mắt đỏ, đau, chảy nước mắt bất thường
LASIK không phù hợp với tất cả mọi người. Điều kiện cơ bản để cân nhắc:
- Tuổi từ 18–21 trở lên
- Độ cận/viễn/loạn ổn định ít nhất 1–2 năm
- Giác mạc đủ độ dày và hình dạng phù hợp
- Không có bệnh lý mắt kèm theo như Keratoconus, khô mắt nặng
- Không đang mang thai hoặc cho con bú
Phòng Ngừa và Bảo Vệ Thị Lực
Các biện pháp được chứng minh giúp giảm nguy cơ và làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ:
- Tăng thời gian ngoài trời: Tối thiểu 2 giờ/ngày dưới ánh sáng tự nhiên
- Quy tắc 20-20-20: Cứ 20 phút nhìn gần, nhìn ra xa 6m trong 20 giây
- Giữ khoảng cách đúng: Đọc sách cách mắt ít nhất 30–40cm, ngồi cách màn hình TV 2–3m
- Ánh sáng học tập đủ: Không học trong bóng tối, không để ánh sáng chiếu thẳng vào mắt
- Hạn chế thời gian màn hình: Trẻ 2–5 tuổi: tối đa 1h/ngày; 6 tuổi trở lên: có kiểm soát
- Ngủ đủ giấc: Giấc ngủ ảnh hưởng đến sức khỏe mắt và toàn thân
Các dưỡng chất quan trọng cho sức khỏe mắt:
- Lutein và Zeaxanthin: Rau xanh đậm (cải bó xôi, cải xanh), trứng — bảo vệ võng mạc
- Omega-3: Cá hồi, cá thu, hạt chia — giảm khô mắt, bảo vệ võng mạc
- Vitamin A: Gan, cà rốt, khoai lang — cần thiết cho thị lực ban đêm
- Vitamin C và E: Cam, quýt, các loại hạt — chống oxy hóa, bảo vệ thủy tinh thể
- Kẽm: Thịt đỏ, hàu, đậu — hỗ trợ vitamin A hoạt động hiệu quả
Đến khám mắt ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu sau:
- Mắt đột ngột nhìn mờ một hoặc cả hai mắt
- Thấy nhiều ruồi bay, đốm đen trước mắt xuất hiện đột ngột
- Thấy tia sáng chớp hoặc màn che trước mắt
- Đau mắt dữ dội, đỏ mắt kèm buồn nôn
- Thị trường (tầm nhìn) bị hẹp lại hoặc mất một phần
- Nhìn đôi (thấy hai hình)
- Trẻ em lác mắt, nheo mắt thường xuyên, ngồi gần tivi
Có — khám mắt định kỳ quan trọng ngay cả khi không có triệu chứng, vì nhiều bệnh mắt nguy hiểm tiến triển âm thầm như tăng nhãn áp, thoái hóa điểm vàng, bệnh võng mạc tiểu đường.
Lịch khám mắt định kỳ cho người lớn:
- 20–39 tuổi: Mỗi 2–4 năm
- 40–54 tuổi: Mỗi 1–3 năm
- 55–64 tuổi: Mỗi 1–2 năm
- Trên 65 tuổi: Mỗi năm
- Có bệnh mắt hoặc yếu tố nguy cơ: Theo chỉ định bác sĩ
Còn Thắc Mắc?
Đặt Lịch Tư Vấn Với Bác Sĩ
BS.CKII Đinh Lâm Phương và đội ngũ chuyên khoa mắt tại Cần Thơ sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn và gia đình.





