Search
Close this search box.
Search
Close this search box.

Đồng Thuận Quốc Gia Quản Lý Cận Thị: 20 Điểm Khuyến Nghị

Đồng Thuận Quốc Gia về Quản Lý Cận Thị là tài liệu khoa học tổng hợp bằng chứng lâm sàng và khuyến nghị thực hành từ các chuyên gia nhãn khoa hàng đầu Việt Nam. Tài liệu bao gồm 20 điểm đồng thuận về chẩn đoán, phân loại, điều trị và theo dõi cận thị ở trẻ em — giúp bác sĩ và phụ huynh có định hướng rõ ràng trong quản lý cận thị học đường.

📌 Nguồn: Hội Nhãn Khoa Việt Nam — Đồng Thuận Quốc Gia về Quản Lý Cận Thị

📊 Tóm tắt 20 điểm đồng thuận

4
Điểm về Chẩn đoán & Phân loại

6
Điểm về Atropine & Thuốc nhỏ mắt

4
Điểm về Kính Ortho-K & Tròng kính đặc biệt

3
Điểm về Lối sống & Phòng ngừa

2
Điểm về Theo dõi & Đào tạo

1
Điểm về Công nghệ & AI

🔬

Nhóm 1: Chẩn Đoán & Phân Loại Cận Thị

Điểm đồng thuận 1 – 4

1
Tiêu chuẩn chẩn đoán

Độ khúc xạ cầu tương đương (SE) từ -0,50D trở lên dưới tác dụng của thuốc liệt điều tiết là tiêu chuẩn chẩn đoán cận thị ở trẻ em và thanh thiếu niên được đánh giá tật khúc xạ.

2
Phân loại mức độ

Phân loại mức độ cận thị nên tuân theo các hạng mục tiêu chuẩn hóa:

  • Cận thị nhẹ: SE từ -0,50D đến dưới -3,00D
  • Cận thị trung bình: SE từ -3,00D đến dưới -6,00D
  • Cận thị nặng (bệnh lý): SE từ -6,00D trở lên

Phân loại này cải thiện độ chính xác chẩn đoán, lập kế hoạch điều trị và giao tiếp lâm sàng.

3
Tiền cận thị

Tiền cận thị nên được định nghĩa chuẩn hóa theo giá trị cầu tương đương theo từng độ tuổi:

  • Trẻ 6 tuổi trở xuống: SE từ +0,75D đến nhẹ hơn -0,50D
  • Trẻ 7 đến 9 tuổi: SE từ +0,50D đến nhẹ hơn -0,50D
  • Trẻ 10 đến dưới 12 tuổi: SE từ +0,25D đến nhẹ hơn -0,50D
💡 Định nghĩa tiền cận thị theo độ tuổi cụ thể giúp cải thiện việc nhận diện sớm, tối ưu hóa thời điểm can thiệp phòng ngừa và tạo thuận lợi cho khởi đầu điều trị sớm.

4
Nguy cơ cao

Trẻ em mắc cận thị ở độ tuổi nhỏ (trước 9 tuổi) có nguy cơ cao tiến triển thành cận thị nặng — cần ưu tiên cho các can thiệp kiểm soát cận thị tích cực.


💊

Nhóm 2: Cận Thị Tiến Triển & Điều Trị Atropine

Điểm đồng thuận 5 – 9

5
Định nghĩa tiến triển

Cận thị tiến triển được định nghĩa là khi:

  • Cầu tương đương tăng ≥ 0,50D mỗi năm, hoặc
  • Chiều dài trục nhãn cầu tăng ≥ 0,20mm mỗi năm

Cận thị tiến triển nhanh khi cầu tương đương tăng ≥ 0,75D/năm hoặc chiều dài trục nhãn cầu tăng ≥ 0,30mm/năm — cần can thiệp kiểm soát tích cực.

6
Atropine — Lựa chọn đầu tay

Dung dịch nhỏ mắt atropine nồng độ thấp (0,01%, 0,025%, hoặc 0,05%) nên được cân nhắc là giải pháp dùng thuốc đầu tay cho điều trị kiểm soát cận thị ở trẻ em 6–15 tuổi.

Nồng độ lựa chọn nên là 0,025% hoặc 0,05% dựa trên đánh giá ban đầu.

7
Atropine — Cận thị nặng

Ở trẻ em mắc cận thị nặng, atropine 0,05% có hiệu quả kiểm soát cận thị tốt hơn đáng kể so với atropine 0,01%, với tác dụng phụ (sợ ánh sáng và nhìn gần mờ) có thể chấp nhận được.

8
Atropine — Điều chỉnh liều

Đối với trẻ em không đáp ứng với atropine 0,01% sau ít nhất 6 tháng điều trị, việc tăng lên nồng độ cao hơn (atropine 0,025% hoặc 0,05%) mang lại hiệu quả kiểm soát cận thị tốt hơn so với tiếp tục nồng độ thấp.

9
Cảnh báo — Ngừng thuốc

Ở trẻ em đang được điều trị atropine trong 2 năm, việc ngừng điều trị atropine đột ngột liên quan đến nguy cơ đáng kể với phản ứng dội làm tăng nhanh chiều dài trục nhãn cầu và cầu tương đương, đặc biệt ở nồng độ cao hơn.

⚠️ Cần cân nhắc giảm nồng độ dần trong tất cả các trường hợp ngừng điều trị — không nên ngừng đột ngột.


👁️

Nhóm 3: Ortho-K & Tròng Kính Kiểm Soát Cận Thị

Điểm đồng thuận 10 – 12

10
Tròng kính đặc biệt

Ở trẻ em độ tuổi học đường mắc cận thị, việc sử dụng tròng kính kiểm soát cận thị (như HALT, CARE, DIMS) nên được xem xét, vì những tròng kính này hiệu quả hơn tròng kính đơn tiêu trong việc làm giảm cả tăng chiều dài trục nhãn cầu và tiến triển độ khúc xạ.

11
Ortho-K

Ở trẻ em mắc cận thị tiến triển, kính tiếp xúc chỉnh hình giác mạc (Orthokeratology / Ortho-K) có hiệu quả tốt hơn so với kính gọng đơn tiêu trong việc làm chậm sự kéo dài trục nhãn cầu và kiểm soát tiến triển cận thị.

💡 Tuy nhiên, việc sử dụng kính cần được tư vấn cẩn trọng về loại kính, phân tích hiệu quả-chi phí, yếu tố vệ sinh kính, tuân thủ điều trị và các yếu tố liên quan khác.

12
Phối hợp điều trị

Ở trẻ em mắc cận thị, kết hợp dung dịch nhỏ mắt atropine nồng độ thấp với kính tiếp xúc chỉnh hình giác mạc (Ortho-K) hoặc tròng kính kiểm soát cận thị (HALT, CARE, DIMS) dẫn đến tác dụng hiệp đồng trong kiểm soát cận thị, cung cấp kết quả tốt hơn so với đơn trị liệu.


🌿

Nhóm 4: Lối Sống, Ánh Sáng & Phòng Ngừa

Điểm đồng thuận 13 – 15

13
Hoạt động ngoài trời

Ở trẻ em độ tuổi học đường, tham gia hoạt động ngoài trời ít nhất 2 giờ mỗi ngày làm giảm đáng kể nguy cơ khởi phát cận thị so với những trẻ có hoạt động ngoài trời ít hơn.

14
Hạn chế màn hình

Ở trẻ em dưới 12 tuổi, việc hạn chế thời gian sử dụng màn hình xuống dưới 2 giờ mỗi ngày làm giảm đáng kể tỷ lệ cận thị mới khởi phát và làm chậm tốc độ tiến triển ở trẻ đã mắc cận thị so với việc sử dụng màn hình không hạn chế thời gian.

15
Liệu pháp ánh sáng đỏ

Ở trẻ em mắc cận thị, liệu pháp ánh sáng đỏ cường độ thấp lặp lại (650nm, hai lần mỗi ngày) giúp kiểm soát tốc độ tăng chiều dài trục nhãn cầu một cách hiệu quả so với kính gọng đơn tiêu hoặc điều chỉnh hành vi đơn thuần.

Tuy nhiên, các nhà lâm sàng cần lưu ý quy trình giám sát an toàn trong quá trình điều trị.


📋

Nhóm 5: Theo Dõi, Đánh Giá & An Toàn Điều Trị

Điểm đồng thuận 16 – 17

16
Tiêu chí đánh giá

Trong việc tiến hành thử nghiệm lâm sàng và giám sát hiệu quả điều trị kiểm soát cận thị ở trẻ em, chiều dài trục nhãn cầu nên được ưu tiên làm tiêu chí đánh giá chính so với cầu tương đương (SE), vì chiều dài trục nhãn cầu cung cấp dữ liệu khách quan và đáng tin cậy hơn.

17
Theo dõi tác dụng phụ

Trẻ em được điều trị kiểm soát cận thị cần được giám sát thường xuyên các tác dụng phụ tiềm tàng, bao gồm kích thước đồng tử, chức năng điều tiết và tình trạng bề mặt nhãn cầu, mỗi 3–6 tháng.


🏫

Nhóm 6: Đào Tạo, Sàng Lọc Học Đường & Công Nghệ

Điểm đồng thuận 18 – 20

18
Đào tạo chuyên môn

Đối với trẻ em được quản lý cận thị, các bác sĩ nhãn khoa và cử nhân khúc xạ nhãn khoa khi thực hành lâm sàng nên được đào tạo chuyên môn trong các quy trình kiểm soát cận thị để cải thiện kết quả lâm sàng và an toàn của quản lý cận thị.

19
Sàng lọc học đường

Sàng lọc tại trường học có thể góp phần cải thiện phát hiện cận thị và tạo thuận lợi cho việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc mắt bên cạnh sàng lọc tại phòng khám.

💡 Đây là cơ sở khoa học vững chắc cho các chương trình tầm soát cận thị học đường miễn phí — giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời cho học sinh.

20
Công nghệ AI

Ở trẻ em được kiểm soát cận thị, việc sử dụng các công cụ dựa trên AI và ứng dụng di động (để giám sát chiều dài trục nhãn cầu và tật khúc xạ) giúp cải thiện độ chính xác, hiệu quả và tuân thủ điều trị so với các phương pháp theo dõi thủ công truyền thống.

Áp Dụng Đồng Thuận Vào
Thực Hành Lâm Sàng

Phòng khám mắt BS.CKII Đinh Lâm Phương ứng dụng các phác đồ cập nhật nhất trong kiểm soát cận thị cho trẻ em tại Cần Thơ. Đặt lịch để được tư vấn và đánh giá phù hợp cho con bạn.

Phòng khám mắt Bs.CKII. Đinh Lâm Phương – Mắt kính Bác sĩ Phương tại Cần Thơ là địa chỉ uy tín trong lĩnh vực chăm sóc mắt. Với đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm và hệ thống trang thiết bị hiện đại, phòng khám mang đến dịch vụ toàn diện, chính xác và an toàn cho khách hàng

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM